Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
Muenchner Normenturniere 2026 GM
Standard
·
90+30
·
10 players
Data sources
FIDE
Format
Round-robin
Rounds
9
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Brugger, Hans (GER)
Rated period
June 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
PV
GM
Plat, Vojtech
—
2379
6.5
+7.6
2483
2
A
FM
Aarav Sarbalia
—
2405
5.5
+57.4
2273
3
KR
GM
Khusnutdinov, Rustam
—
2385
5.5
+4.2
2433
4
YS
FM
Yildiz, Serdar Murat
—
2391
4.5
+2.2
2375
5
GH
IM
Gusain, Himal
—
2376
4.5
−2.6
2442
6
PA
IM
Parvanyan, Ashot
—
2376
4.5
−1.8
2429
7
VK
FM
Vaidyanathan, Kannan
—
2400
4
+27.4
2340
8
GI
GM
Glek, Igor
—
2386
4
−9.5
2420
9
S
FM
Swayham P Das
—
2393
3
−22.4
2315
10
FJ
FM
Florstedt, Johannes
—
2390
2
−24.8
2365
1
PV
GM
Plat, Vojtech
Start 2379 · Live 2483
6.5
+7.6
2
A
FM
Aarav Sarbalia
Start 2405 · Live 2273
5.5
+57.4
3
KR
GM
Khusnutdinov, Rustam
Start 2385 · Live 2433
5.5
+4.2
4
YS
FM
Yildiz, Serdar Murat
Start 2391 · Live 2375
4.5
+2.2
5
GH
IM
Gusain, Himal
Start 2376 · Live 2442
4.5
−2.6
6
PA
IM
Parvanyan, Ashot
Start 2376 · Live 2429
4.5
−1.8
7
VK
FM
Vaidyanathan, Kannan
Start 2400 · Live 2340
4
+27.4
8
GI
GM
Glek, Igor
Start 2386 · Live 2420
4
−9.5
9
S
FM
Swayham P Das
Start 2393 · Live 2315
3
−22.4
10
FJ
FM
Florstedt, Johannes
Start 2390 · Live 2365
2
−24.8