Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
GEO B-18 Ch 2026
Standard
·
90+30
·
12 players
Data sources
FIDE
Format
Swiss
Rounds
9
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Japaridze, Marika (GEO)
Rated period
May 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
SN
FM
Shamatava, Nikolozi
—
1940
7.5
−9.6
2321
2
TT
Toidze, Tengiz
—
1884
7
+18.0
2089
3
BG
Bekauri, Giorgi
—
1947
6
+121.2
1914
4
TL
Tsurtsumia, Luka
—
1919
4.5
+75.6
1746
5
TT
Tushishvili, Tamaz
—
1852
4
−41.6
1915
6
TD
Tatvidze, Davit
—
1875
4
−58.0
2085
7
SS
Sepishvili, Saba
—
1883
4
−13.6
1899
8
BG
Bechvaia, Grigol
—
1860
3.5
+5.6
1830
9
CG
Chanturia, Giorgi Gio
—
1871
2.5
−33.6
1670
10
GG
Gogiashvili, Giorgi
—
1901
2
+3.2
1674
11
GG
Gogiashvili, Goga
—
1856
0
−57.6
1508
12
GN
Gobadze, Nika
—
1819
0
0.0
—
1
SN
FM
Shamatava, Nikolozi
Start 1940 · Live 2321
7.5
−9.6
2
TT
Toidze, Tengiz
Start 1884 · Live 2089
7
+18.0
3
BG
Bekauri, Giorgi
Start 1947 · Live 1914
6
+121.2
4
TL
Tsurtsumia, Luka
Start 1919 · Live 1746
4.5
+75.6
5
TT
Tushishvili, Tamaz
Start 1852 · Live 1915
4
−41.6
6
TD
Tatvidze, Davit
Start 1875 · Live 2085
4
−58.0
7
SS
Sepishvili, Saba
Start 1883 · Live 1899
4
−13.6
8
BG
Bechvaia, Grigol
Start 1860 · Live 1830
3.5
+5.6
9
CG
Chanturia, Giorgi Gio
Start 1871 · Live 1670
2.5
−33.6
10
GG
Gogiashvili, Giorgi
Start 1901 · Live 1674
2
+3.2
11
GG
Gogiashvili, Goga
Start 1856 · Live 1508
0
−57.6
12
GN
Gobadze, Nika
Start 1819
0
0.0