0

Grutter, Tim

2003, NL

IM

Tiêu chuẩn
2385.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2423 (2025)Chính thức 2385
17 days ago
Cờ nhanh
2310.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2310 (2026)Chính thức 2310
28 days ago
Cờ chớp
2333.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2333 (2025)Chính thức 2333
78 days ago

Kết quả gần đây

Grutter, Tim — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess