Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
Tata Steel Chess 2026 - Qualifiers
Standard
·
90+30
·
10 players
Data sources
FIDE
Format
Round-robin
Rounds
9
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Stolk, Koos (NED)
Rated period
March 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
GC
IM
Gloeckler, Christian
—
2407
8.5
+35.4
2519
2
TH
IM
Tudor, Henry Edward
—
2408
7
+21.8
2466
3
LS
IM
Lohia, Sohum
—
2411
5.5
+10.0
2378
4
HS
IM
Hrbek, Stepan
—
2406
5.5
+4.0
2458
5
EO
FM
Elgersma, Onno
—
2416
4
+0.8
2340
6
GT
IM
Grutter, Tim
—
2412
4
−3.3
2385
7
CJ
IM
Carow, Johannes, Dr.
—
2404
3.5
−18.0
2446
8
BS
IM
Beukema, Stefan
—
2413
3
−12.6
2383
9
VM
FM
Van Foreest, Machteld
—
2420
2.5
−17.8
2333
10
BL
FM
Baselmans, Luuk
—
2411
1.5
−29.2
2367
1
GC
IM
Gloeckler, Christian
Start 2407 · Live 2519
8.5
+35.4
2
TH
IM
Tudor, Henry Edward
Start 2408 · Live 2466
7
+21.8
3
LS
IM
Lohia, Sohum
Start 2411 · Live 2378
5.5
+10.0
4
HS
IM
Hrbek, Stepan
Start 2406 · Live 2458
5.5
+4.0
5
EO
FM
Elgersma, Onno
Start 2416 · Live 2340
4
+0.8
6
GT
IM
Grutter, Tim
Start 2412 · Live 2385
4
−3.3
7
CJ
IM
Carow, Johannes, Dr.
Start 2404 · Live 2446
3.5
−18.0
8
BS
IM
Beukema, Stefan
Start 2413 · Live 2383
3
−12.6
9
VM
FM
Van Foreest, Machteld
Start 2420 · Live 2333
2.5
−17.8
10
BL
FM
Baselmans, Luuk
Start 2411 · Live 2367
1.5
−29.2