0

Gharibyan, Mamikon

2004, AM

GM

Tiêu chuẩn
2485.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2508 (2024)Chính thức 2485
77 days ago
Cờ nhanh
2415.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2449 (2023)Chính thức 2415
77 days ago
Cờ chớp
2413.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2445 (2023)Chính thức 2413
16 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Gharibyan, Mamikon — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess