Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
86th Armenian Championship
Standard
·
90+30
·
10 players
Data sources
FIDE
Format
Round-robin
Rounds
9
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Vardapetyan, Ashot (ARM) (AO)
Rated period
February 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
PM
GM
Petrosyan, Manuel
—
2497
6
+5.9
2574
2
DA
GM
Davtyan, Artur
—
2506
5.5
+12.1
2508
3
HA
GM
Hakobyan, Aram
—
2491
5.5
−6.0
2638
4
AZ
GM
Andriasian, Zaven
—
2500
5.5
+4.4
2528
5
GM
GM
Gharibyan, Mamikon
—
2507
4.5
+2.8
2485
6
SS
FM
Sargsyan, Sargis Vach.
—
2516
4.5
+13.6
2425
7
HT
GM
Harutyunyan, Tigran K.
—
2504
4
−5.9
2505
8
OE
GM
Ohanyan, Emin
—
2506
3.5
−8.0
2517
9
DA
IM
Davtyan, Arsen
—
2510
3
−7.9
2458
10
GK
GM
Grigoryan, Karen H.
—
2508
3
−11.0
2464
1
PM
GM
Petrosyan, Manuel
Start 2497 · Live 2574
6
+5.9
2
DA
GM
Davtyan, Artur
Start 2506 · Live 2508
5.5
+12.1
3
HA
GM
Hakobyan, Aram
Start 2491 · Live 2638
5.5
−6.0
4
AZ
GM
Andriasian, Zaven
Start 2500 · Live 2528
5.5
+4.4
5
GM
GM
Gharibyan, Mamikon
Start 2507 · Live 2485
4.5
+2.8
6
SS
FM
Sargsyan, Sargis Vach.
Start 2516 · Live 2425
4.5
+13.6
7
HT
GM
Harutyunyan, Tigran K.
Start 2504 · Live 2505
4
−5.9
8
OE
GM
Ohanyan, Emin
Start 2506 · Live 2517
3.5
−8.0
9
DA
IM
Davtyan, Arsen
Start 2510 · Live 2458
3
−7.9
10
GK
GM
Grigoryan, Karen H.
Start 2508 · Live 2464
3
−11.0